---
title: '"false alarm" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "false alarm" nghĩa là sự báo động sai. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: false alarm
meaningVi: sự báo động sai
h1: '"false alarm" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**false alarm** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *false*. Nghĩa tiếng Việt: **sự báo động sai**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự báo động sai
## Ví dụ
- *This is a common example with "false alarm".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **false alarm** — nghĩa: sự báo động sai.
## Cách dùng
Cụm **false alarm** đi với **[false](/tu-dien/false)** (sai). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: false](/tu-dien/false)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
