---
title: '"false identity" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "false identity" nghĩa là tính đồng nhất sai. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: false identity
meaningVi: tính đồng nhất sai
h1: '"false identity" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**false identity** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *false*. Nghĩa tiếng Việt: **tính đồng nhất sai**.
## Nghĩa tiếng Việt
tính đồng nhất sai
## Ví dụ
- *This is a common example with "false identity".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **false identity** — nghĩa: tính đồng nhất sai.
## Cách dùng
Cụm **false identity** đi với **[false](/tu-dien/false)** (sai). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: false](/tu-dien/false)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
