---
title: '"familiar face" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "familiar face" nghĩa là mặt quen thuộc. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: familiar face
meaningVi: mặt quen thuộc
h1: '"familiar face" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**familiar face** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *familiar*. Nghĩa tiếng Việt: **mặt quen thuộc**.
## Nghĩa tiếng Việt
mặt quen thuộc
## Ví dụ
- *She has a familiar face, but I can't remember where I've seen her before.*
  → Cô ấy có một khuôn mặt quen thuộc, nhưng tôi không nhớ đã gặp cô ấy ở đâu.
## Cách dùng
Cụm **familiar face** đi với **[familiar](/tu-dien/familiar)** (quen thuộc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: familiar](/tu-dien/familiar)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
