---
title: '"familiar ground" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "familiar ground" nghĩa là mặt đất quen thuộc. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: familiar ground
meaningVi: mặt đất quen thuộc
h1: '"familiar ground" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**familiar ground** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *familiar*. Nghĩa tiếng Việt: **mặt đất quen thuộc**.
## Nghĩa tiếng Việt
mặt đất quen thuộc
## Ví dụ
- *This is a common example with "familiar ground".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **familiar ground** — nghĩa: mặt đất quen thuộc.
## Cách dùng
Cụm **familiar ground** đi với **[familiar](/tu-dien/familiar)** (quen thuộc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: familiar](/tu-dien/familiar)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
