---
title: '"familiar to" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "familiar to" nghĩa là đến quen thuộc. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: familiar to
meaningVi: đến quen thuộc
h1: '"familiar to" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**familiar to** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *familiar*. Nghĩa tiếng Việt: **đến quen thuộc**.
## Nghĩa tiếng Việt
đến quen thuộc
## Ví dụ
- *This song is familiar to most people in my generation.*
  → Bài hát này quen thuộc với hầu hết mọi người ở thế hệ của tôi.
## Cách dùng
Cụm **familiar to** đi với **[familiar](/tu-dien/familiar)** (quen thuộc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: familiar](/tu-dien/familiar)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
