---
title: '"familiar with" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "familiar with" nghĩa là cùng với quen thuộc. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: familiar with
meaningVi: cùng với quen thuộc
h1: '"familiar with" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**familiar with** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *familiar*. Nghĩa tiếng Việt: **cùng với quen thuộc**.
## Nghĩa tiếng Việt
cùng với quen thuộc
## Ví dụ
- *I'm familiar with Python programming, so learning Java should be easier.*
  → Tôi quen thuộc với lập trình Python, vì vậy học Java sẽ dễ hơn.
## Cách dùng
Cụm **familiar with** đi với **[familiar](/tu-dien/familiar)** (quen thuộc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: familiar](/tu-dien/familiar)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
