eword.vn </> .md

"family tree" nghĩa là gì?

family tree là collocation tiếng Anh thường gặp với từ tree. Nghĩa tiếng Việt: cây (thực vật gỗ) gia đình.

Nghĩa tiếng Việt

cây (thực vật gỗ) gia đình

Ví dụ

  • This is a common example with "family tree". → Ví dụ thường gặp với cụm family tree — nghĩa: cây (thực vật gỗ) gia đình.

Cách dùng

Cụm family tree đi với tree (cây (thực vật gỗ)). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: tree

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh