---
title: '"fascinate with" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "fascinate with" nghĩa là cùng với làm say mê. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: fascinate with
meaningVi: cùng với làm say mê
h1: '"fascinate with" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**fascinate with** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *fascinate*. Nghĩa tiếng Việt: **cùng với làm say mê**.
## Nghĩa tiếng Việt
cùng với làm say mê
## Ví dụ
- *This is a common example with "fascinate with".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **fascinate with** — nghĩa: cùng với làm say mê.
## Cách dùng
Cụm **fascinate with** đi với **[fascinate](/tu-dien/fascinate)** (làm say mê). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: fascinate](/tu-dien/fascinate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
