---
title: '"feel bad" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "feel bad" nghĩa là xấu sự sờ mó. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: feel bad
meaningVi: xấu sự sờ mó
h1: '"feel bad" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**feel bad** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *bad*. Nghĩa tiếng Việt: **xấu sự sờ mó**.
## Nghĩa tiếng Việt
xấu sự sờ mó
## Ví dụ
- *This is a common example with "feel bad".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **feel bad** — nghĩa: xấu sự sờ mó.
## Cách dùng
Cụm **feel bad** đi với **[bad](/tu-dien/bad)** (xấu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: bad](/tu-dien/bad)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
