---
title: '"feel sad" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "feel sad" nghĩa là buồn rầu sự sờ mó. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: feel sad
meaningVi: buồn rầu sự sờ mó
h1: '"feel sad" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**feel sad** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *sad*. Nghĩa tiếng Việt: **buồn rầu sự sờ mó**.
## Nghĩa tiếng Việt
buồn rầu sự sờ mó
## Ví dụ
- *This is a common example with "feel sad".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **feel sad** — nghĩa: buồn rầu sự sờ mó.
## Cách dùng
Cụm **feel sad** đi với **[sad](/tu-dien/sad)** (buồn rầu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: sad](/tu-dien/sad)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
