---
title: '"feel secure" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "feel secure" nghĩa là làm cho an toàn sự sờ mó. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: feel secure
meaningVi: làm cho an toàn sự sờ mó
h1: '"feel secure" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**feel secure** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *secure*. Nghĩa tiếng Việt: **làm cho an toàn sự sờ mó**.
## Nghĩa tiếng Việt
làm cho an toàn sự sờ mó
## Ví dụ
- *This is a common example with "feel secure".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **feel secure** — nghĩa: làm cho an toàn sự sờ mó.
## Cách dùng
Cụm **feel secure** đi với **[secure](/tu-dien/secure)** (an toàn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: secure](/tu-dien/secure)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
