---
title: '"feel vulnerable" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "feel vulnerable" nghĩa là có khả năng bị tấn công hoặc gây hại sự sờ mó. Giải
  thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: feel vulnerable
meaningVi: có khả năng bị tấn công hoặc gây hại sự sờ mó
h1: '"feel vulnerable" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**feel vulnerable** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *vulnerable*. Nghĩa tiếng Việt: **có khả năng bị tấn công hoặc gây hại sự sờ mó**.
## Nghĩa tiếng Việt
có khả năng bị tấn công hoặc gây hại sự sờ mó
## Ví dụ
- *This is a common example with "feel vulnerable".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **feel vulnerable** — nghĩa: có khả năng bị tấn công hoặc gây hại sự sờ mó.
## Cách dùng
Cụm **feel vulnerable** đi với **[vulnerable](/tu-dien/vulnerable)** (dễ bị tổn thương). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: vulnerable](/tu-dien/vulnerable)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
