---
title: '"fierce opponent" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "fierce opponent" nghĩa là chống lại dữ dội. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: fierce opponent
meaningVi: chống lại dữ dội
h1: '"fierce opponent" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**fierce opponent** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *fierce*. Nghĩa tiếng Việt: **chống lại dữ dội**.
## Nghĩa tiếng Việt
chống lại dữ dội
## Ví dụ
- *This is a common example with "fierce opponent".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **fierce opponent** — nghĩa: chống lại dữ dội.
## Cách dùng
Cụm **fierce opponent** đi với **[fierce](/tu-dien/fierce)** (dữ dội). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: fierce](/tu-dien/fierce)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
