---
title: '"file format" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "file format" nghĩa là định dạng (dữ liệu) cái giũa. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: file format
meaningVi: định dạng (dữ liệu) cái giũa
h1: '"file format" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**file format** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *format*. Nghĩa tiếng Việt: **định dạng (dữ liệu) cái giũa**.
## Nghĩa tiếng Việt
định dạng (dữ liệu) cái giũa
## Ví dụ
- *This is a common example with "file format".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **file format** — nghĩa: định dạng (dữ liệu) cái giũa.
## Cách dùng
Cụm **file format** đi với **[format](/tu-dien/format)** (định dạng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: format](/tu-dien/format)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
