eword.vn </> .md

"finance a purchase" nghĩa là gì?

finance a purchase là collocation tiếng Anh thường gặp với từ finance. Nghĩa tiếng Việt: tài chính loại a sự mua.

Nghĩa tiếng Việt

tài chính loại a sự mua

Ví dụ

  • This is a common example with "finance a purchase". → Ví dụ thường gặp với cụm finance a purchase — nghĩa: tài chính loại a sự mua.

Cách dùng

Cụm finance a purchase đi với finance (tài chính). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: finance

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh