eword.vn </> .md

"finance charges" nghĩa là gì?

finance charges là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ finance. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

finance charges (tài chính)

Ví dụ

  • The company needs to improve its finance management to reduce costs. → Công ty cần cải thiện quản lý tài chính để giảm chi phí.

Cách dùng

Cụm finance charges thường đi với từ finance (tài chính). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: finance

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh