eword.vn </> .md

"finance department" nghĩa là gì?

finance department là collocation tiếng Anh thường gặp với từ finance. Nghĩa tiếng Việt: khoa tài chính.

Nghĩa tiếng Việt

khoa tài chính

Ví dụ

  • This is a common example with "finance department". → Ví dụ thường gặp với cụm finance department — nghĩa: khoa tài chính.

Cách dùng

Cụm finance department đi với finance (tài chính). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: finance

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh