---
title: '"financial incentive" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "financial incentive" nghĩa là ưu đãi (để thúc đẩy hành động) tài chính. Giải
  thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: financial incentive
meaningVi: ưu đãi (để thúc đẩy hành động) tài chính
h1: '"financial incentive" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**financial incentive** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *incentive*. Nghĩa tiếng Việt: **ưu đãi (để thúc đẩy hành động) tài chính**.
## Nghĩa tiếng Việt
ưu đãi (để thúc đẩy hành động) tài chính
## Ví dụ
- *This is a common example with "financial incentive".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **financial incentive** — nghĩa: ưu đãi (để thúc đẩy hành động) tài chính.
## Cách dùng
Cụm **financial incentive** đi với **[incentive](/tu-dien/incentive)** (sự khích lệ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: incentive](/tu-dien/incentive)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
