---
title: '"first name" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "first name" nghĩa là danh hiệu thứ nhất. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: first name
meaningVi: danh hiệu thứ nhất
h1: '"first name" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**first name** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *first*. Nghĩa tiếng Việt: **danh hiệu thứ nhất**.
## Nghĩa tiếng Việt
danh hiệu thứ nhất
## Ví dụ
- *This is a common example with "first name".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **first name** — nghĩa: danh hiệu thứ nhất.
## Cách dùng
Cụm **first name** đi với **[first](/tu-dien/first)** (thứ nhất). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: first](/tu-dien/first)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
