---
title: '"fish for compliments" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "fish for compliments" nghĩa là fish for compliments (cá). Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: fish for compliments
meaningVi: fish for compliments (cá)
h1: '"fish for compliments" nghĩa là gì?'
---
**fish for compliments** là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ *fish*. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
## Nghĩa tiếng Việt
fish for compliments (cá)
## Ví dụ
- *The children watched the colorful fish swimming in the aquarium.*
  → Những đứa trẻ xem những chú cá đầy màu sắc bơi lội trong bể cá.
## Cách dùng
Cụm **fish for compliments** thường đi với từ **[fish](/tu-dien/fish)** (cá). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn.
→ [Từ vựng: fish](/tu-dien/fish)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
