---
title: '"fish market" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "fish market" nghĩa là thị trường cá. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: fish market
meaningVi: thị trường cá
h1: '"fish market" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**fish market** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *fish*. Nghĩa tiếng Việt: **thị trường cá**.
## Nghĩa tiếng Việt
thị trường cá
## Ví dụ
- *This is a common example with "fish market".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **fish market** — nghĩa: thị trường cá.
## Cách dùng
Cụm **fish market** đi với **[fish](/tu-dien/fish)** (cá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: fish](/tu-dien/fish)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
