---
title: '"flexible schedule" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "flexible schedule" nghĩa là sắp xếp thời gian linh hoạt. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: flexible schedule
meaningVi: sắp xếp thời gian linh hoạt
h1: '"flexible schedule" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**flexible schedule** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *flexible*. Nghĩa tiếng Việt: **sắp xếp thời gian linh hoạt**.
## Nghĩa tiếng Việt
sắp xếp thời gian linh hoạt
## Ví dụ
- *This is a common example with "flexible schedule".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **flexible schedule** — nghĩa: sắp xếp thời gian linh hoạt.
## Cách dùng
Cụm **flexible schedule** đi với **[flexible](/tu-dien/flexible)** (linh hoạt). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: flexible](/tu-dien/flexible)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
