---
title: '"fluent speaker" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "fluent speaker" nghĩa là người diễn thuyết lưu loạt. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: fluent speaker
meaningVi: người diễn thuyết lưu loạt
h1: '"fluent speaker" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**fluent speaker** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *fluent*. Nghĩa tiếng Việt: **người diễn thuyết lưu loạt**.
## Nghĩa tiếng Việt
người diễn thuyết lưu loạt
## Ví dụ
- *This is a common example with "fluent speaker".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **fluent speaker** — nghĩa: người diễn thuyết lưu loạt.
## Cách dùng
Cụm **fluent speaker** đi với **[fluent](/tu-dien/fluent)** (lưu loạt). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: fluent](/tu-dien/fluent)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
