football player là collocation tiếng Anh thường gặp với từ football. Nghĩa tiếng Việt: cầu thủ bóng đá.
Nghĩa tiếng Việt
cầu thủ bóng đá
Ví dụ
- This is a common example with "football player". → Ví dụ thường gặp với cụm football player — nghĩa: cầu thủ bóng đá.
Cách dùng
Cụm football player đi với football (bóng đá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: football
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh