---
title: '"foreign country" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "foreign country" nghĩa là nông thôn nước ngoài. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: foreign country
meaningVi: nông thôn nước ngoài
h1: '"foreign country" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**foreign country** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *country*. Nghĩa tiếng Việt: **nông thôn nước ngoài**.
## Nghĩa tiếng Việt
nông thôn nước ngoài
## Ví dụ
- *This is a common example with "foreign country".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **foreign country** — nghĩa: nông thôn nước ngoài.
## Cách dùng
Cụm **foreign country** đi với **[country](/tu-dien/country)** (nước). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: country](/tu-dien/country)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
