---
title: '"foreign language" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "foreign language" nghĩa là ngôn ngữ nước ngoài. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: foreign language
meaningVi: ngôn ngữ nước ngoài
h1: '"foreign language" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**foreign language** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *language*. Nghĩa tiếng Việt: **ngôn ngữ nước ngoài**.
## Nghĩa tiếng Việt
ngôn ngữ nước ngoài
## Ví dụ
- *This is a common example with "foreign language".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **foreign language** — nghĩa: ngôn ngữ nước ngoài.
## Cách dùng
Cụm **foreign language** đi với **[language](/tu-dien/language)** (tiếng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: language](/tu-dien/language)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
