---
title: '"formal meeting" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "formal meeting" nghĩa là buổi gặp mặt chính thức. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: formal meeting
meaningVi: buổi gặp mặt chính thức
h1: '"formal meeting" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**formal meeting** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *formal*. Nghĩa tiếng Việt: **buổi gặp mặt chính thức**.
## Nghĩa tiếng Việt
buổi gặp mặt chính thức
## Ví dụ
- *This is a common example with "formal meeting".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **formal meeting** — nghĩa: buổi gặp mặt chính thức.
## Cách dùng
Cụm **formal meeting** đi với **[formal](/tu-dien/formal)** (chính thức). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: formal](/tu-dien/formal)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
