---
title: '"fossil fuel industry" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "fossil fuel industry" nghĩa là hoá đá chất đốt ngành công nghiệp. Giải thích
  cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: fossil fuel industry
meaningVi: hoá đá chất đốt ngành công nghiệp
h1: '"fossil fuel industry" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**fossil fuel industry** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *industry*. Nghĩa tiếng Việt: **hoá đá chất đốt ngành công nghiệp**.
## Nghĩa tiếng Việt
hoá đá chất đốt ngành công nghiệp
## Ví dụ
- *This is a common example with "fossil fuel industry".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **fossil fuel industry** — nghĩa: hoá đá chất đốt ngành công nghiệp.
## Cách dùng
Cụm **fossil fuel industry** đi với **[industry](/tu-dien/industry)** (ngành công nghiệp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: industry](/tu-dien/industry)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
