foster care là collocation tiếng Anh thường gặp với từ foster. Nghĩa tiếng Việt: sự bảo dưỡng nuôi dưỡng.
Nghĩa tiếng Việt
sự bảo dưỡng nuôi dưỡng
Ví dụ
- This is a common example with "foster care". → Ví dụ thường gặp với cụm foster care — nghĩa: sự bảo dưỡng nuôi dưỡng.
Cách dùng
Cụm foster care đi với foster (nuôi dưỡng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: foster
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh