foster understanding là collocation tiếng Anh thường gặp với từ foster. Nghĩa tiếng Việt: sự hiểu biết nuôi dưỡng.
Nghĩa tiếng Việt
sự hiểu biết nuôi dưỡng
Ví dụ
- This is a common example with "foster understanding". → Ví dụ thường gặp với cụm foster understanding — nghĩa: sự hiểu biết nuôi dưỡng.
Cách dùng
Cụm foster understanding đi với foster (nuôi dưỡng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: foster
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh