---
title: '"foundation stage" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "foundation stage" nghĩa là dài nền tảng. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: foundation stage
meaningVi: dài nền tảng
h1: '"foundation stage" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**foundation stage** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *foundation*. Nghĩa tiếng Việt: **dài nền tảng**.
## Nghĩa tiếng Việt
dài nền tảng
## Ví dụ
- *This is a common example with "foundation stage".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **foundation stage** — nghĩa: dài nền tảng.
## Cách dùng
Cụm **foundation stage** đi với **[foundation](/tu-dien/foundation)** (nền tảng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: foundation](/tu-dien/foundation)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
