---
title: '"fragile state" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "fragile state" nghĩa là trạng thái dễ vỡ. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: fragile state
meaningVi: trạng thái dễ vỡ
h1: '"fragile state" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**fragile state** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *fragile*. Nghĩa tiếng Việt: **trạng thái dễ vỡ**.
## Nghĩa tiếng Việt
trạng thái dễ vỡ
## Ví dụ
- *This is a common example with "fragile state".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **fragile state** — nghĩa: trạng thái dễ vỡ.
## Cách dùng
Cụm **fragile state** đi với **[fragile](/tu-dien/fragile)** (dễ vỡ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: fragile](/tu-dien/fragile)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
