eword.vn </> .md

"fulfil/fulfill a desire" nghĩa là gì?

fulfil/fulfill a desire là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ desire. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

fulfil/fulfill a desire (mong muốn)

Ví dụ

  • She has a strong desire to become a doctor. → Cô ấy có mong muốn mạnh mẽ trở thành bác sĩ.

Cách dùng

Cụm fulfil/fulfill a desire thường đi với từ desire (mong muốn). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: desire

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh