---
title: '"fully aware" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "fully aware" nghĩa là tỉnh táo về điều gì đầy đủ. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: fully aware
meaningVi: tỉnh táo về điều gì đầy đủ
h1: '"fully aware" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**fully aware** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *aware*. Nghĩa tiếng Việt: **tỉnh táo về điều gì đầy đủ**.
## Nghĩa tiếng Việt
tỉnh táo về điều gì đầy đủ
## Ví dụ
- *This is a common example with "fully aware".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **fully aware** — nghĩa: tỉnh táo về điều gì đầy đủ.
## Cách dùng
Cụm **fully aware** đi với **[aware](/tu-dien/aware)** (nhận thức). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: aware](/tu-dien/aware)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
