---
title: '"gain experience" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "gain experience" nghĩa là (động từ) trải qua đạt được. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: gain experience
meaningVi: (động từ) trải qua đạt được
h1: '"gain experience" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**gain experience** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *experience*. Nghĩa tiếng Việt: **(động từ) trải qua đạt được**.
## Nghĩa tiếng Việt
(động từ) trải qua đạt được
## Ví dụ
- *This is a common example with "gain experience".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **gain experience** — nghĩa: (động từ) trải qua đạt được.
## Cách dùng
Cụm **gain experience** đi với **[experience](/tu-dien/experience)** (kinh nghiệm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: experience](/tu-dien/experience)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
