---
title: '"gain knowledge" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "gain knowledge" nghĩa là sự biết đạt được. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: gain knowledge
meaningVi: sự biết đạt được
h1: '"gain knowledge" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**gain knowledge** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *gain*. Nghĩa tiếng Việt: **sự biết đạt được**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự biết đạt được
## Ví dụ
- *This is a common example with "gain knowledge".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **gain knowledge** — nghĩa: sự biết đạt được.
## Cách dùng
Cụm **gain knowledge** đi với **[gain](/tu-dien/gain)** (đạt được). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: gain](/tu-dien/gain)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
