---
title: '"gather evidence" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "gather evidence" nghĩa là bằng chứng tập hợp. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: gather evidence
meaningVi: bằng chứng tập hợp
h1: '"gather evidence" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**gather evidence** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *evidence*. Nghĩa tiếng Việt: **bằng chứng tập hợp**.
## Nghĩa tiếng Việt
bằng chứng tập hợp
## Ví dụ
- *This is a common example with "gather evidence".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **gather evidence** — nghĩa: bằng chứng tập hợp.
## Cách dùng
Cụm **gather evidence** đi với **[evidence](/tu-dien/evidence)** (bằng chứng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: evidence](/tu-dien/evidence)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
