---
title: '"generate data" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "generate data" nghĩa là số nhiều của datum tạo ra. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: generate data
meaningVi: số nhiều của datum tạo ra
h1: '"generate data" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**generate data** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *generate*. Nghĩa tiếng Việt: **số nhiều của datum tạo ra**.
## Nghĩa tiếng Việt
số nhiều của datum tạo ra
## Ví dụ
- *This is a common example with "generate data".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **generate data** — nghĩa: số nhiều của datum tạo ra.
## Cách dùng
Cụm **generate data** đi với **[generate](/tu-dien/generate)** (tạo ra). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: generate](/tu-dien/generate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
