---
title: '"get/receive feedback" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "get/receive feedback" nghĩa là phản hồi. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: get/receive feedback
meaningVi: phản hồi
h1: '"get/receive feedback" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**get/receive feedback** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *feedback*. Nghĩa tiếng Việt: **phản hồi**.
## Nghĩa tiếng Việt
phản hồi
## Ví dụ
- *This is a common example with "get/receive feedback".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **get/receive feedback** — nghĩa: phản hồi.
## Cách dùng
Cụm **get/receive feedback** đi với **[feedback](/tu-dien/feedback)** (phản hồi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: feedback](/tu-dien/feedback)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
