glance around là collocation tiếng Anh thường gặp với từ glance. Nghĩa tiếng Việt: xung quanh cái nhìn thoáng qua.
Nghĩa tiếng Việt
xung quanh cái nhìn thoáng qua
Ví dụ
- This is a common example with "glance around". → Ví dụ thường gặp với cụm glance around — nghĩa: xung quanh cái nhìn thoáng qua.
Cách dùng
Cụm glance around đi với glance (cái nhìn thoáng qua). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: glance
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh