global headquarters là collocation tiếng Anh thường gặp với từ headquarters. Nghĩa tiếng Việt: tổng hành dinh toàn cầu.
Nghĩa tiếng Việt
tổng hành dinh toàn cầu
Ví dụ
- This is a common example with "global headquarters". → Ví dụ thường gặp với cụm global headquarters — nghĩa: tổng hành dinh toàn cầu.
Cách dùng
Cụm global headquarters đi với headquarters (trụ sở chính). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: headquarters
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh