eword.vn </> .md

"govern a country" nghĩa là gì?

govern a country là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ govern. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

govern a country (cai trị)

Ví dụ

  • The prime minister governs the country according to the constitution. → Thủ tướng cai trị đất nước theo hiến pháp.

Cách dùng

Cụm govern a country thường đi với từ govern (cai trị). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: govern

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh