hair trigger là collocation tiếng Anh thường gặp với từ trigger. Nghĩa tiếng Việt: yếu tố gây ra (phản ứng tóc.
Nghĩa tiếng Việt
yếu tố gây ra (phản ứng tóc
Ví dụ
- This is a common example with "hair trigger". → Ví dụ thường gặp với cụm hair trigger — nghĩa: yếu tố gây ra (phản ứng tóc.
Cách dùng
Cụm hair trigger đi với trigger (cái gạt/cục kích hoạt). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: trigger
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh