Cụm từ tiếng Anh
hang out
Nghĩa tiếng Việt
đi chơi, dành thời gian
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let's hang out this weekend. | đi chơi, dành thời gian |
Cách dùng
Cụm hang out (đi chơi, dành thời gian) là biểu thức tiếng Anh thông dụng. Học thêm từ vựng liên quan tại từ điển eword.vn.
eword.vn · Cụm từ tiếng Anh