---
title: '"hazard warning" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "hazard warning" nghĩa là dấu hiệu báo trước nguy hiểm. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: hazard warning
meaningVi: dấu hiệu báo trước nguy hiểm
h1: '"hazard warning" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**hazard warning** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *hazard*. Nghĩa tiếng Việt: **dấu hiệu báo trước nguy hiểm**.
## Nghĩa tiếng Việt
dấu hiệu báo trước nguy hiểm
## Ví dụ
- *This is a common example with "hazard warning".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **hazard warning** — nghĩa: dấu hiệu báo trước nguy hiểm.
## Cách dùng
Cụm **hazard warning** đi với **[hazard](/tu-dien/hazard)** (nguy hiểm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: hazard](/tu-dien/hazard)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
