---
title: '"heating element" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "heating element" nghĩa là nguyên tố hóa học sự đốt nóng. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: heating element
meaningVi: nguyên tố hóa học sự đốt nóng
h1: '"heating element" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**heating element** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *element*. Nghĩa tiếng Việt: **nguyên tố hóa học sự đốt nóng**.
## Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố hóa học sự đốt nóng
## Ví dụ
- *The heating element in the oven needs to be replaced.*
  → Bộ phận phát nhiệt trong lò nướng cần phải được thay thế.
## Cách dùng
Cụm **heating element** đi với **[element](/tu-dien/element)** (thành phần). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: element](/tu-dien/element)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
