---
title: '"hesitate between" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "hesitate between" nghĩa là ở giữa do dự. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: hesitate between
meaningVi: ở giữa do dự
h1: '"hesitate between" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**hesitate between** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *hesitate*. Nghĩa tiếng Việt: **ở giữa do dự**.
## Nghĩa tiếng Việt
ở giữa do dự
## Ví dụ
- *This is a common example with "hesitate between".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **hesitate between** — nghĩa: ở giữa do dự.
## Cách dùng
Cụm **hesitate between** đi với **[hesitate](/tu-dien/hesitate)** (do dự). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: hesitate](/tu-dien/hesitate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
