hidden talent là collocation tiếng Anh thường gặp với từ talent. Nghĩa tiếng Việt: khả năng đặc biệt hoặc thiên bẩm của một người da sống.
Nghĩa tiếng Việt
khả năng đặc biệt hoặc thiên bẩm của một người da sống
Ví dụ
- This is a common example with "hidden talent". → Ví dụ thường gặp với cụm hidden talent — nghĩa: khả năng đặc biệt hoặc thiên bẩm của một người da sống.
Cách dùng
Cụm hidden talent đi với talent (tài năng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: talent
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh