---
title: '"high status" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "high status" nghĩa là tình trạng cao. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: high status
meaningVi: tình trạng cao
h1: '"high status" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**high status** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *status*. Nghĩa tiếng Việt: **tình trạng cao**.
## Nghĩa tiếng Việt
tình trạng cao
## Ví dụ
- *She has achieved a high status in her profession after years of hard work.*
  → Cô ấy đã đạt được vị thế cao trong công việc sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
## Cách dùng
Cụm **high status** đi với **[status](/tu-dien/status)** (tình trạng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: status](/tu-dien/status)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
