high turnover là collocation tiếng Anh thường gặp với từ turnover. Nghĩa tiếng Việt: tỷ lệ thay thế nhân viên cao.
Nghĩa tiếng Việt
tỷ lệ thay thế nhân viên cao
Ví dụ
- This is a common example with "high turnover". → Ví dụ thường gặp với cụm high turnover — nghĩa: tỷ lệ thay thế nhân viên cao.
Cách dùng
Cụm high turnover đi với turnover (doanh thu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: turnover
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh